Micro Inverter Hoymiles 4-in-1 1500W

Đặc điểm nổi bât:

  • Công suất lên đến 1500W, kết nối 4 tấm pin, công suất mỗi tấm lên đến 470W.
  • Tối ưu công suất cực đại trên cả hệ thống, theo dõi hoạt động từng tấm pin dễ dàng thông qua ứng dụng trên điện thoại hoặc qua trình duyệt Web.
  • Thiết kế nhỏ gọn, cấp bảo vệ IP67. Có thể lắp đặt dưới tấm pin.
  • Giảm thiểu các linh kiện DC như: dây DC, MC4, MCB DC, SPD DC….
  • Thời gian bảo hành lên đến 12 năm. Đồng hành với tấm pin tạo nên gói sản phẩm hoàn hảo.
  • Độ ổn định cao: khi 1 tấm pin lỗi hoặc bị che nắng không ảnh hưởng đến hệ thống như công nghệ khác vì cách đấu song song từng tấm pin. Trong chuỗi các Inverter, 1 Inverter bị sự cố không gây ảnh hưởng đến những Inverter khác.
  • Lắp đặt dễ dàng: chỉ cần kết nối các tấm pin với các cổng vào của micro inverter và đấu nối với lưới điện gia đình.
  • An toàn với điện áp 1 chiều thấp 40VDC (String inverter lên đến 600VDC đến 1000VDC). Chỉ có điện áp AC 240V. Nâng cao an toàn cháy nổ.
Model MI-1200 / MI-1500
(4 X 60 cells / 4 x 72 cells) 
Input Data(DC)
Commonly used module power (W) Up to 380 / 470 (single panel)
Peak power MPPT voltage range (V) 32 ~ 48 / 36 ~ 48
Start-up voltage (V) 22
Operating voltage range (V) 16 ~ 60
Maximum input voltage (V) 60
Maximum input current (A) 10.5/11,5
Output Data (AC) @208V AC @240V AC @220V AC @230V AC
Rated output power (W) 1200 / 1500 1200 / 1500 1200/1500 1200/1500
Rated output current (A) 5.77 / 7.21 5 / 6.25 5.45 / 6.81 5.21 / 6.52
Nominal output voltage/range (V) 208/ 180-275 240 / 180-275 220 / 180-275 230 / 180-275
Nominal frequency/range (Hz) 60/58-62 60/58-62 50/45-55 or 60/55-65 50/45-55 or 60/55-65
Power factor > 0.99 > 0.99 > 0.99 > 0.99
Total harmonic distortion < 3% / < 5% < 3% / < 5% < 3% / < 5% < 3% / < 5%
Maximum units per branch 3/3 4/3 4/3 4/3
Efficiency
CEC peak efficiency 96.60%
CEC weighted efficiency 96.50%
Nominal MPPT efficiency 99.80%
Nighttime power consumption (mW) <50
Mechanical Data
Ambient temperature range fC) -40 ~ +65
Dimensions (W X H X D mm) 280 X 176 X 33
Weight (kG) 3.75 (including 1,9m AC cable)
Enclosure rating Outdoor-NEMA6 (IP67)
Cooling Natural convection – No fans
Loading Quantity
Container 1 X 20’GP 1 X 40’GP / 1 X 40’HQ
Pallet No. 10 22
Carton No. 360 756
Total Quantity 1800 3780
Other Features
Communication 2.4G RF
Monitoring Hoymiles Monitoring System
Design lifetime >25 years
Standard Compliance
EMC EN61000-6-3:2007+A1:2011 EN61000-6-2:2005EN61000-3-2:2014
EN61000-3-3:2013
Safety EN62109-1:2010EN62109-2:20111EC 62109-1 Ed 1.0IEC 62109-2 Ed 1.0 UL Std No.1741 -Second EditionEN 60529
On-Grid AS/NZS 4777.2:2015VDE-AR-N4105:2011-08DIN V VDE V 0126-1 -1 /A1:2012:02 IEC61727:2004EN50438:2013ANSI/IEEE 1 547.1 IEC62116:2011 UTE C 1 5-712-1:2010-07
NBT32004-2013